证据材料

zhèng jù cái liàochứng cứ tài liêu

Hán Việt: chứng cứ tài liêu · Pinyin: zhèng jù cái liào

Tổng quan

Cấu tạo: 證 (chứng) + 據 (cứ) + 材 (tài) + 料 (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tài liệu bằng chứng

Đức

  • Handedict Beweismaterialien, Beweise

Từ liên quan

Gần nghĩa

证据确凿 · 材料科学 · 材料学 · 证据的 · 材料介词 · 材料加工 · 材料工程 · 材料成分