材料介词

tài liêu giới từ

Hán Việt: tài liêu giới từ

Tổng quan

Cấu tạo: 材 (tài) + 料 (liêu) + 介 (giới) + 詞 (từ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giới từ vật liệu
  • Biên soạn preposition of material

Eng

  • Cihui 材料介詞 áiliào jiècí n. <lg.> preposition of material

Từ liên quan

Gần nghĩa

材料科学 · 材料学 · 介词动词 · 介词宾语 · 介词片语 · 介词短语 · 介词结构 · 介词语组