评为

píng wéibình vi

Hán Việt: bình vi · Pinyin: píng wéi

Tổng quan

bầu chọn là

Cấu tạo: 評 (bình) + 為 (vi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chọn là
  • Cihui xem như
  • Tần suất từ bình vi: bầu thành; bầu thành
  • Biên soạn v.p. be assessed as

Eng

  • Cihui to elect as; to choose as; to consider as
  • Tần suất từ v.p. be assessed as

Từ liên quan

Gần nghĩa

为上 · 为主 · 为之 · 为乐 · 为了 · 为人 · 为伍 · 为何