评价者

bình giá giả

Hán Việt: bình giá giả

Tổng quan

người định giá người định giá

Cấu tạo: 評 (bình) + 價 (giá) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Người đánh giá

Từ liên quan

Gần nghĩa

评价人 · 评价 · 评价分类 · 评价的人 · 评价过高 · 评价量规 · 评价不高的 · 评价低