诈骗活动 zhà piàn huó dòng·trá phiến hoạt động Hán Việt: trá phiến hoạt động · Pinyin: zhà piàn huó dòng Tổng quan Cấu tạo: 詐 (trá) + 騙 (phiến) + 活 (hoạt) + 動 (động)Pinyinzhà piàn huó dòngHán Việttrá phiến hoạt độngCấu tạo詐 + 騙 + 活 + 動 · trá + phiến + hoạt + động nghĩa thành phần: trá + phiến + hoạt + động Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hoạt động lừa đảoĐứcHandedict Betrügerei, Abzocke Từ liên quan Gần nghĩa活动中心 · 活动亢进 · 活动人士 · 活动分子 · 活动场地 · 活动场所 · 活动增强 · 活动房屋