診斷樹形網絡
chẩn đoạn thụ hình võng lạc
Hán Việt: chẩn đoạn thụ hình võng lạc · Pinyin: zhěn duàn shù xíng wǎng luò
Tổng quan
Cấu tạo: 診 (chẩn) + 斷 (đoạn) + 樹 (thụ) + 形 (hình) + 網 (võng) + 絡 (lạc)
Hán Việt: chẩn đoạn thụ hình võng lạc · Pinyin: zhěn duàn shù xíng wǎng luò
Cấu tạo: 診 (chẩn) + 斷 (đoạn) + 樹 (thụ) + 形 (hình) + 網 (võng) + 絡 (lạc)