词素通达模型

cí sù tōng dá mó xíngtừ tố thông đạt mô hình

Hán Việt: từ tố thông đạt mô hình · Pinyin: cí sù tōng dá mó xíng

Tổng quan

mô hình truy cập hình vị (mô hình MA)

Cấu tạo: 詞 (từ) + 素 (tố) + 通 (thông) + 達 (đạt) + 模 (mô) + 型 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mô hình hình vị
  • Google Alex v6 mô hình truy cập hình vị

Từ liên quan

Gần nghĩa

模型检验器 · 模型驱动架构 · 词素音位规则 · 模型制造匠 · 模型计算机 · 词素语法学 · 词素音位学