詞素通達模型
từ tố thông đạt mô hình
Hán Việt: từ tố thông đạt mô hình · Pinyin: cí sù tōng dá mó xíng
Tổng quan
mô hình truy cập hình vị (mô hình MA)
Cấu tạo: 詞 (từ) + 素 (tố) + 通 (thông) + 達 (đạt) + 模 (mô) + 型 (hình)
Nghĩa
Việt
- Cihui mô hình truy cập hình vị (mô hình MA)