詞組單位分析
từ tổ đan vị phân tích
Hán Việt: từ tổ đan vị phân tích
Tổng quan
Cấu tạo: 詞 (từ) + 組 (tổ) + 單 (đan) + 位 (vị) + 分 (phân) + 析 (tích)
Nghĩa
Eng
- Cihui 詞組單位分析 ízǔ dānwèi fēnxi n. <lg.> constituent analysis