詞組結構條件

từ tổ kết cấu điều kiện

Hán Việt: từ tổ kết cấu điều kiện

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (tổ) + (kết) + (cấu) + (điều) + (kiện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 詞組結構條件 ízǔ jiégòu tiáojiàn n. <lg.> phrase structure condition (PSC)