词组结构模型

từ tổ kết cấu mô hình

Hán Việt: từ tổ kết cấu mô hình

Tổng quan

Cấu tạo: 詞 (từ) + 組 (tổ) + 結 (kết) + 構 (cấu) + 模 (mô) + 型 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mô hình cấu trúc cụm từ
  • Biên soạn phrase structure model

Eng

  • Cihui 詞組結構模型 ízǔ jiégòu móxíng n. <lg.> phrase structure model

Từ liên quan

Gần nghĩa

模型检验器 · 模型驱动架构 · 词组单位分析 · 词组单位末条 · 词组结构条件 · 词组结构规律 · 词组结构语法 · 模型制造匠