译写

yì xiědịch tả

Hán Việt: dịch tả · Pinyin: yì xiě

Tổng quan

dịch

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.翻译写作。

Cấu tạo: 譯 (dịch) + 寫 (tả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyển ngữ từ tiếng nước ngoài
  • Cihui phiên âm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.翻译写作。

Eng

  • Cihui to translate; to render foreign words; to transliterate

Từ liên quan

Gần nghĩa

写上 · 写下 · 写作 · 写信 · 写字 · 写完 · 写实 · 写意