試驗成功了嗎
thí nghiệm thành công liễu mạ
Hán Việt: thí nghiệm thành công liễu mạ · Pinyin: shì yàn chéng gōng liǎo ma
Tổng quan
Cấu tạo: 試 (thí) + 驗 (nghiệm) + 成 (thành) + 功 (công) + 了 (liễu) + 嗎 (mạ)
Hán Việt: thí nghiệm thành công liễu mạ · Pinyin: shì yàn chéng gōng liǎo ma
Cấu tạo: 試 (thí) + 驗 (nghiệm) + 成 (thành) + 功 (công) + 了 (liễu) + 嗎 (mạ)