诘责

jié zécật trách

Hán Việt: cật trách · Pinyin: jié zé

Tổng quan

chất vấn khiển trách

新华 · Tân Hoa Đại lục

责问。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

譴責。《漢書.卷五一.賈山傳》:「言柴唐子為不善,足以戒。章下詰責,對以為『錢者,亡用器也,而可以易富貴。』」

Cấu tạo: 詰 (cật) + 責 (trách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chất vấn khiển trách
  • VietPhrases chất vấn khiển trách
  • Tần suất từ chất vấn khiển trách
  • Biên soạn 詰責 iézé v. <wr.> censure; rebuke

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 责问。

Eng

  • Cihui 詰責 iézé v. <wr.> censure; rebuke
  • Tần suất từ 詰責 iézé v. <wr.> censure; rebuke

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

诘问 · 诘难 · 责问 · 非难 · 驳诘