話段平均長度
thoại đoạn bình quân trường độ
Hán Việt: thoại đoạn bình quân trường độ
Tổng quan
Cấu tạo: 話 (thoại) + 段 (đoạn) + 平 (bình) + 均 (quân) + 長 (trường) + 度 (độ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 話段平均長度 uàduàn píngjūn chángdù n. <lg.> mean length of an utterance