话语平均长度

thoại ngữ bình quân trường độ

Hán Việt: thoại ngữ bình quân trường độ

Tổng quan

Cấu tạo: 話 (thoại) + 語 (ngữ) + 平 (bình) + 均 (quân) + 長 (trường) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 độ dài lời nói
  • Biên soạn 話語平均長度 uàyǔ píngjūn chángdù n. mean length of utterance

Eng

  • Cihui 話語平均長度 uàyǔ píngjūn chángdù n. mean length of utterance

Từ liên quan

Gần nghĩa

长度指示符 · 话语中人际关系 · 话语指示词 · 话语语言学