話輪之先後次序

thoại luân chi tiên hậu thứ tự

Hán Việt: thoại luân chi tiên hậu thứ tự

Tổng quan

Cấu tạo: (thoại) + (luân) + (chi) + (tiên) + (hậu) + (thứ) + (tự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 話輪之先後次序 uàlún zhī xiānhòu cìxù n. <lg.> sequencing