诠解

quán jiěthuyên giải

Hán Việt: thuyên giải · Pinyin: quán jiě

Tổng quan

giải thích (một văn bản)

Cấu tạo: 詮 (thuyên) + 解 (giải)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giải thích
  • Google Alex v6 giải thích văn bản

Eng

  • Cihui to explain (a text)

Từ liên quan

Gần nghĩa

解㑊 · 解下 · 解严 · 解乏 · 解了 · 解事 · 解人 · 解任