詭計多端的人
quỷ kế đa đoan đích nhân
Hán Việt: quỷ kế đa đoan đích nhân · Pinyin: guǐ jì duō duān de rén
Tổng quan
Cấu tạo: 詭 (quỷ) + 計 (kế) + 多 (đa) + 端 (đoan) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Hán Việt: quỷ kế đa đoan đích nhân · Pinyin: guǐ jì duō duān de rén
Cấu tạo: 詭 (quỷ) + 計 (kế) + 多 (đa) + 端 (đoan) + 的 (đích) + 人 (nhân)