語不驚人死不休

yǔ bù jīng rèn sǐ bù xiū ngữ bất kinh nhân tử bất hưu

Hán Việt: ngữ bất kinh nhân tử bất hưu · Pinyin: yǔ bù jīng rèn sǐ bù xiū

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (bất) + (kinh) + (nhân) + (tử) + (bất) + (hưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语:言语,也指文句。如果没有令人震惊的地方,至死也不罢休。