语义

yǔ yìngữ nghĩa

Hán Việt: ngữ nghĩa · Pinyin: yǔ yì

Tổng quan

nghĩa của từ

新华 · Tân Hoa Đại lục

词语、句子等的意义。

Cấu tạo: 語 (ngữ) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngữ nghĩa
  • Tần suất từ nghĩa vị

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 词语、句子等的意义。

Eng

  • JMdict meaning of a word
  • Cihui meaning of words; semantic
  • Tần suất từ meaning of words; semantic

Đức

  • Handedict Wortbedeutung, Semantik (S, Sprachw)

ja

  • JMdict 語義(ごぎ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

语义学 · 语义的 · 语义分析 · 语义分类 · 语义学者 · 语义空间 · 义举 · 义乌