语义学者 ngữ nghĩa học giả Hán Việt: ngữ nghĩa học giả Tổng quan nhà ngữ nghĩa học Cấu tạo: 語 (ngữ) + 義 (nghĩa) + 學 (học) + 者 (giả)Hán Việtngữ nghĩa học giảTừ loạidanhCấu tạo語 + 義 + 學 + 者 · ngữ + nghĩa + học + giả nghĩa thành phần: ngữ + nghĩa + học + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhà ngữ nghĩa học Từ liên quan Gần nghĩa语义分析 · 语义分类 · 语义空间 · 学者气派的 · 学者的 · 语义学 · 语义的 · 语义的转贬