语义分析

yǔ yì fēn xīngữ nghĩa phân tích

Hán Việt: ngữ nghĩa phân tích · Pinyin: yǔ yì fēn xī

Tổng quan

phân tích ngữ nghĩa

Cấu tạo: 語 (ngữ) + 義 (nghĩa) + 分 (phân) + 析 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân tích ngữ nghĩa
  • Tần suất từ phân tích ngữ nghĩa

Eng

  • Cihui semantic analysis
  • Tần suất từ semantic analysis

Từ liên quan

Gần nghĩa

分析专家 · 分析人士 · 分析化学 · 分析处理 · 分析研究 · 语义分类 · 语义学者 · 语义空间