語文標準典化
ngữ văn tiêu chuẩn điển hóa
Hán Việt: ngữ văn tiêu chuẩn điển hóa
Tổng quan
Cấu tạo: 語 (ngữ) + 文 (văn) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 典 (điển) + 化 (hóa)
Nghĩa
Eng
- Cihui 語文標準典化 ǔwén biāozhǔn diǎnhuà n. <lg.> language codification