語言超時空特性
ngữ ngôn siêu thì không đặc tính
Hán Việt: ngữ ngôn siêu thì không đặc tính
Tổng quan
Cấu tạo: 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 超 (siêu) + 時 (thì) + 空 (không) + 特 (đặc) + 性 (tính)
Nghĩa
Eng
- Cihui 語言超時空特性 ǔyán chāo shí-kōng tèxìng n. <lg.> displacement