语言超时空特性

ngữ ngôn siêu thì không đặc tính

Hán Việt: ngữ ngôn siêu thì không đặc tính

Tổng quan

Cấu tạo: 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 超 (siêu) + 時 (thì) + 空 (không) + 特 (đặc) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính siêu không gian ngôn ngữ
  • Biên soạn displacement

Eng

  • Cihui 語言超時空特性 ǔyán chāo shí-kōng tèxìng n. <lg.> displacement

Từ liên quan

Gần nghĩa

語言 <cm> · 语言交际教学法 · 语言发展期错误 · 语言应用研究所 · 语言条件差的人 · 语言的普遍性质 · 语言社会心理学 · 语言经验教学法