语音意识

yǔ yīn yì shíngữ âm ý thức

Hán Việt: ngữ âm ý thức · Pinyin: yǔ yīn yì shí

Tổng quan

nhận thức ngữ âm

Cấu tạo: 語 (ngữ) + 音 (âm) + 意 (ý) + 識 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhận thức ngữ âm
  • Google Alex v6 ý thức ngữ âm

Eng

  • Cihui phonetic awareness

Từ liên quan

Gần nghĩa

意识不清 · 意识到的 · 意识型态 · 意识形态 · 语音信号 · 语音信箱 · 语音助手 · 语音合成