誘拐綁架劫持
dụ quải bảng giá kiếp trì
Hán Việt: dụ quải bảng giá kiếp trì · Pinyin: yòu guǎi bǎng jià jié chí
Tổng quan
Cấu tạo: 誘 (dụ) + 拐 (quải) + 綁 (bảng) + 架 (giá) + 劫 (kiếp) + 持 (trì)
Hán Việt: dụ quải bảng giá kiếp trì · Pinyin: yòu guǎi bǎng jià jié chí
Cấu tạo: 誘 (dụ) + 拐 (quải) + 綁 (bảng) + 架 (giá) + 劫 (kiếp) + 持 (trì)