说明会

shuō míng huìthuyết minh hội

Hán Việt: thuyết minh hội · Pinyin: shuō míng huì

Tổng quan

cuộc họp thông tin

Cấu tạo: 說 (thuyết) + 明 (minh) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 buổi họp giải thích
  • Google Alex v6 Họp thông tin

Eng

  • Cihui information meeting

Đức

  • Handedict öffentliches Vorstellungsgespräch

Từ liên quan

Gần nghĩa

說明文 · 说明书 · 说明地 · 说明文 · 说明物 · 说明白 · 说明的 · 说明者