请缨杀敌 thỉnh anh sát địch Hán Việt: thỉnh anh sát địch Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 纓 (anh) + 殺 (sát) + 敵 (địch)Hán Việtthỉnh anh sát địchTừ loạithànhCấu tạo請 + 纓 + 殺 + 敵 · thỉnh + anh + sát + địch nghĩa thành phần: thỉnh + anh + sát + địch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Tự nguyện xin giết địchBiên soạn volunteer to fightEngCihui 請纓殺敵 ǐngyīngshādí f.e. volunteer to fight Từ liên quan Gần nghĩa杀敌致果 · 殺敵致果 · 请缨讨逆