諾蘭布什內爾
nặc lan bố thập nội nhĩ
Hán Việt: nặc lan bố thập nội nhĩ · Pinyin: nuò lán bù shí nèi ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 諾 (nặc) + 蘭 (lan) + 布 (bố) + 什 (thập) + 內 (nội) + 爾 (nhĩ)
Hán Việt: nặc lan bố thập nội nhĩ · Pinyin: nuò lán bù shí nèi ěr
Cấu tạo: 諾 (nặc) + 蘭 (lan) + 布 (bố) + 什 (thập) + 內 (nội) + 爾 (nhĩ)