诺斯底主义

nuò sī dǐ zhǔ yìnặc tư để chủ nghĩa

Hán Việt: nặc tư để chủ nghĩa · Pinyin: nuò sī dǐ zhǔ yì

Tổng quan

Cấu tạo: 諾 (nặc) + 斯 (tư) + 底 (để) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thuyết ngộ đạo

Đức

  • Handedict Gnostizismus

Từ liên quan

Gần nghĩa

诺斯替教的 · 诺斯替教 · 诺斯费拉图 · 诺斯卡品 · 诺斯洛普公司 · 诺斯托拉达姆斯 · 诺斯特拉达姆士