诺斯费拉图 nuò sī fèi lā tú·nặc tư phí lạp đồ Hán Việt: nặc tư phí lạp đồ · Pinyin: nuò sī fèi lā tú Tổng quan Cấu tạo: 諾 (nặc) + 斯 (tư) + 費 (phí) + 拉 (lạp) + 圖 (đồ)Pinyinnuò sī fèi lā túHán Việtnặc tư phí lạp đồCấu tạo諾 + 斯 + 費 + 拉 + 圖 · nặc + tư + phí + lạp + đồ nghĩa thành phần: nặc + tư + phí + lạp + đồ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 NosferatuĐứcHandedict Nosferatu (eine Sagengestalt, Schreckensfigur) Từ liên quan Gần nghĩa诺斯替教的 · 诺斯替教 · 诺斯底主义 · 诺斯卡品 · 诺斯洛普公司 · 诺斯托拉达姆斯 · 诺斯特拉达姆士