诺特

nuò tènặc đặc

Hán Việt: nặc đặc · Pinyin: nuò tè

Tổng quan

Noether (tên)

Cấu tạo: 諾 (nặc) + 特 (đặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Emmy Noether (1882-1935), nhà toán học người Đức
  • Tần suất từ Noether (tên) , Emmy Noether (1882-1935), nhà toán học người Đức

Eng

  • Cihui Noether (name); Emmy Noether (1882-1935), German mathematician
  • Tần suất từ Noether (name); Emmy Noether (1882-1935), German mathematician

Từ liên quan

Gần nghĩa

特为 · 特么 · 特产 · 特价 · 特任 · 特体 · 特使 · 特例