諾貝爾經濟學獎
nặc bối nhĩ kinh tể học tưởng
Hán Việt: nặc bối nhĩ kinh tể học tưởng · Pinyin: nuò bèi ěr jīng jì xué jiǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 諾 (nặc) + 貝 (bối) + 爾 (nhĩ) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 學 (học) + 獎 (tưởng)
Hán Việt: nặc bối nhĩ kinh tể học tưởng · Pinyin: nuò bèi ěr jīng jì xué jiǎng
Cấu tạo: 諾 (nặc) + 貝 (bối) + 爾 (nhĩ) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 學 (học) + 獎 (tưởng)