讀寫能力測驗

dú xiě néng lì cè yàn độc tả năng lực trắc nghiệm

Hán Việt: độc tả năng lực trắc nghiệm · Pinyin: dú xiě néng lì cè yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (tả) + (năng) + (lực) + (trắc) + (nghiệm)