读头

dú tóuđộc đầu

Hán Việt: độc đầu · Pinyin: dú tóu

Tổng quan

đầu đọc (ví dụ: trong máy phát băng)

Cấu tạo: 讀 (độc) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đầu đọc
  • Tần suất từ đầu đọc (ví dụ: trong máy phát băng)

Eng

  • Cihui reading head (e.g. in tape deck)
  • Tần suất từ reading head (e.g. in tape deck)

Từ liên quan

Gần nghĩa

头一 · 头七 · 头上 · 头人 · 头份 · 头伏 · 头位 · 头像