谁敢

thùy cảm

Hán Việt: thùy cảm

Tổng quan

ai dám

Cấu tạo: 誰 (thùy) + 敢 (cảm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ai dám
  • VietPhrases ai dám
  • Tần suất từ ai dám
  • Biên soạn 誰敢 huí gǎn v.p. Who dares?

Eng

  • Cihui 誰敢 huí gǎn v.p. Who dares?
  • Tần suất từ 誰敢 huí gǎn v.p. Who dares?

Từ liên quan

Gần nghĩa

敢为 · 敢于 · 敢保 · 敢做 · 敢問 · 敢幹 · 敢当 · 敢怕