调制能力

điều chế năng lực

Hán Việt: điều chế năng lực

Tổng quan

Cấu tạo: 調 (điều) + 製 (chế) + 能 (năng) + 力 (lực)

Từ liên quan

Gần nghĩa

调制机 · 调制波 · 调制解调器 · 能力不灭 · 能力不足 · 能力中心 · 能力测验 · 能力证明