调制机

điều chế ki

Hán Việt: điều chế ki

Tổng quan

xem prepare

Cấu tạo: 調 (điều) + 製 (chế) + 機 (ki)

Từ liên quan

Gần nghĩa

调制波 · 调制 · 调制解调器 · 调制器 · 调制表 · 调制计 · 调制噪声 · 调制程序