調制解調器接口
điều chế giải điều khí tiếp khẩu
Hán Việt: điều chế giải điều khí tiếp khẩu · Pinyin: tiáo zhì jiě diào qì jiē kǒu
Tổng quan
Cấu tạo: 調 (điều) + 制 (chế) + 解 (giải) + 調 (điều) + 器 (khí) + 接 (tiếp) + 口 (khẩu)