調戲女人的男人
điều hí nữ nhân đích nam nhân
Hán Việt: điều hí nữ nhân đích nam nhân · Pinyin: tiáo xì nǚ rén de nán rén
Tổng quan
Cấu tạo: 調 (điều) + 戲 (hí) + 女 (nữ) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 男 (nam) + 人 (nhân)
Hán Việt: điều hí nữ nhân đích nam nhân · Pinyin: tiáo xì nǚ rén de nán rén
Cấu tạo: 調 (điều) + 戲 (hí) + 女 (nữ) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 男 (nam) + 人 (nhân)