调整子系统

điều chỉnh tử hệ thống

Hán Việt: điều chỉnh tử hệ thống

Tổng quan

phần mềm trung gian

Cấu tạo: 調 (điều) + 整 (chỉnh) + 子 (tử) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phần mềm trung gian

Từ liên quan

Gần nghĩa

系统发生的 · 系统发生说 · 系统性组合 · 系统操作者 · 系统发生 · 系统角色 · 调整后的 · 调整大小