调整大小

điều chỉnh đại tiểu

Hán Việt: điều chỉnh đại tiểu

Tổng quan

suất ăn, khẩu phần (ở đại học Căm,brít)

Cấu tạo: 調 (điều) + 整 (chỉnh) + 大 (đại) + 小 (tiểu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 suất ăn
  • Tần suất từ suất ăn, khẩu phần (ở đại học Căm,brít)

Từ liên quan

Gần nghĩa

大小三度 · 大小三藏 · 大小二乘 · 大小二事 · 调整后的 · 大小便 · 大小写 · 大小合适的