调查取证

diào chá qǔ zhèngđiều tra thủ chứng

Hán Việt: điều tra thủ chứng · Pinyin: diào chá qǔ zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: 調 (điều) + 查 (tra) + 取 (thủ) + 證 (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điều tra thu thập chứng cứ

Đức

  • Handedict Beweisaufnahme

Từ liên quan

Gần nghĩa

调查研究 · 调查人员 · 调查地质 · 调查核实 · 调查结果 · 调查员 · 调查团 · 调查官