调节光油量

tiáo jié guāng yóu liàngđiều tiết quang du lượng

Hán Việt: điều tiết quang du lượng · Pinyin: tiáo jié guāng yóu liàng

Tổng quan

Cấu tạo: 調 (điều) + 節 (tiết) + 光 (quang) + 油 (du) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điều chỉnh lượng dầu

Đức

  • Handedict Lackmengeneinstellung

Từ liên quan

Gần nghĩa

调节装置 · 调节折页机 · 调节清晰度 · 调节渗透的 · 调节了的 · 调节作用 · 调节光圈 · 调节对象