调节清晰度

tiáo jié qīng xī dùđiều tiết thanh tích độ

Hán Việt: điều tiết thanh tích độ · Pinyin: tiáo jié qīng xī dù

Tổng quan

Cấu tạo: 調 (điều) + 節 (tiết) + 清 (thanh) + 晰 (tích) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điều chỉnh độ nét

Đức

  • Handedict scharfstellen (V), Scharfstellung (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

调节装置 · 调节光油量 · 调节折页机 · 调节渗透的 · 调节了的 · 调节作用 · 调节光圈 · 调节对象