謀事在人成事在天
mưu sự tại nhân thành sự tại thiên
Hán Việt: mưu sự tại nhân thành sự tại thiên · Pinyin: móu shì zài rén chéng shì zài tiān
Tổng quan
Cấu tạo: 謀 (mưu) + 事 (sự) + 在 (tại) + 人 (nhân) + 成 (thành) + 事 (sự) + 在 (tại) + 天 (thiên)