謀殺兒童的人
mưu sát nhi đồng đích nhân
Hán Việt: mưu sát nhi đồng đích nhân · Pinyin: móu shā ér tóng de rén
Tổng quan
Cấu tạo: 謀 (mưu) + 殺 (sát) + 兒 (nhi) + 童 (đồng) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Hán Việt: mưu sát nhi đồng đích nhân · Pinyin: móu shā ér tóng de rén
Cấu tạo: 謀 (mưu) + 殺 (sát) + 兒 (nhi) + 童 (đồng) + 的 (đích) + 人 (nhân)