谍战

dié zhànđiệp chiến

Hán Việt: điệp chiến · Pinyin: dié zhàn

Tổng quan

(thể loại phim) phim kinh dị gián điệp (thường liên quan đến điệp viên Trung Quốc đối đầu với Nhật Bản trong những năm 1930 và 1940)

Cấu tạo: 諜 (điệp) + 戰 (chiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phim gián điệp
  • Tần suất từ (thể loại phim) phim kinh dị gián điệp (thường liên quan đến điệp viên Trung Quốc đối đầu với Nhật Bản trong những năm 1930 và 1940)

Eng

  • Cihui (movie genre) espionage thriller (typically involving Chinese agents opposing the Japanese in the 1930s and 40s)
  • Tần suất từ (movie genre) espionage thriller (typically involving Chinese agents opposing the Japanese in the 1930s and 40s)

Từ liên quan

Gần nghĩa

战书 · 战乱 · 战争 · 战事 · 战云 · 战伤 · 战例 · 战俘