咨客

zī kèti khách

Hán Việt: ti khách · Pinyin: zī kè

Tổng quan

(ngành dịch vụ) nhân viên lễ tân

Cấu tạo: 諮 (ti) + 客 (khách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lễ tân
  • Google Alex v6 nhân viên lễ tân
  • Tần suất từ (ngành dịch vụ) nhân viên lễ tân

Eng

  • Cihui (service industry) reception staff
  • Tần suất từ (service industry) reception staff

Từ liên quan

Gần nghĩa

咨商 · 咨嗟 · 咨扣 · 咨文 · 咨諏 · 咨询 · 咨请 · 咨诹