询查

xún chátuân tra

Hán Việt: tuân tra · Pinyin: xún chá

Tổng quan

điều tra hỏi han

新华 · Tân Hoa Đại lục

查询。

Cấu tạo: 詢 (tuân) + 查 (tra)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điều tra
  • Google Alex v6 điều tra hỏi
  • Tần suất từ điều tra hỏi han

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 查询。

Eng

  • Cihui to make inquiries
  • Tần suất từ to make inquiries

Từ liên quan

Gần nghĩa

查出 · 查到 · 查办 · 查勘 · 查哨 · 查問 · 查处 · 查夜